Tài liệu tham khảo (chỉ nguồn gốc)
- GB/T 10595-2017 Băng tải — dãy ưu tiên bề rộng, tốc độ, tang và con lăn (chỉ trích đoạn).
- Sách tay DTII(A) băng tải cố định — sức cản CN và ánh xạ model (tham chiếu phương pháp).
- ISO 5048 — thiết bị xử lý cơ khí liên tục (lộ trình cản đơn giản).
- CEMA lần 5 (2002) tham chiếu phương pháp.
- Sổ tay Bảng 1-3 — diện tích S max (ISO 5048-79); hướng dẫn tốc độ (chỉ tham chiếu phương pháp).
- Sổ tay tr.384–388 — công thức (3-1)–(3-6) (tham chiếu phương pháp).
Giả định mô hình
- Công thức phương pháp CN khớp bảng DTII(A) điển hình: B = sqrt(Q/(ρ × K × w × C × ξ)), N₀ = (k₁ × Ln × w + k₂ × G × Ln + 0.00273 × G × H) × k₃ × k₄ + N′ + N″, N = N₀ × k₀/η.
- Preset vật liệu (alumina, bauxit, đá vôi, v.v.) cung cấp hệ số chỉnh sửa được — không phải hằng số ngành cố định.
- Bảng nhúng là trích đoạn lập trình (dãy GB/T 10595-2017, gợi ý DTII(A)) có thẻ phiên bản trong mã — không phải bản sao PDF tiêu chuẩn.
- Kiểm tra phanh/khởi động là sàng lọc đơn giản; phân tích quá trình chi tiết ngoài phạm vi.
- CN, ISO 5048 và CEMA dùng chung đồ thị SI với profile phương pháp; k₁–k₄ chỉ cho công suất trục CN.
- Sau tính toán, Pack tối thiểu chỉ để tham khảo; chọn thiết kế chỉ được lên trong dãy chuẩn; hình học/truyền động dùng giá trị thiết kế; nhập 0 tự ước lượng; phanh là sàng lọc đơn giản.
- Hình học mặt cắt: diện tích max S theo Bảng 1-3 (ghi chú: ISO 5048-79), theo B, θ và λ; G = 3600 × ρ × S × w × C × ξ. CN cũng dùng hệ số K so với DTII.
- Bề rộng theo sổ tay tr.384–388: (3-1) A=y·B², (3-3) Q=3600·v·A·ρ·c; θ≈0.7α. SSOT Bảng ISO5048-79 1-3 — không nội suy S.
- Tiết diện: Profile CN = bảng ISO 5048-79 1-3; Profile ISO/CEMA = hình học ISO 5048:1989 (14)(15). Không nội suy S.
- Profile CEMA: CEMA lần 5 Ch.4 + Ch.6.
- α, λ dùng chung; K/F suy ra.
Chia sẻ
Công cụ không mã hóa đầu vào trong URL; chỉ chia sẻ liên kết trang.
Chọn tốc độ băng (sổ tay thiết kế băng tải)
- Lưu lượng lớn và băng rộng → ưu tiên tốc độ cao hơn.
- Đoạn ngang dài → cao hơn; độ dốc lớn hoặc khoảng cách ngắn → thấp hơn.
- Vật liệu dễ lăn, hạt thô, mài mòn hoặc bụi → tốc độ thấp hơn.
- Cấp liệu hoặc bụi cao: 0,8–1,0 m/s hoặc theo vật liệu và quy trình.
- Cân/dosage thủ công: không quá 1,25 m/s.
- Máy dỡ kiểu cày: không quá 2,0 m/s.
- Xe dỡ: thường ≤ 2,5 m/s; đến 3,15 m/s cho hạt mịn hoặc cục nhỏ.
- Có cân tự động: theo yêu cầu nhà sản xuất.
- Kiện đơn hoặc chi tiết: thường < 1,25 m/s.
Câu hỏi thường gặp
- Có cung cấp PDF GB/T 10595 hoặc sách DTII không?
- Không. Chúng tôi trích dẫn phương pháp chỉ để truy vết. Mua tiêu chuẩn chính thức cho công việc hợp đồng.
- Phương pháp nào cho dự án EPC Trung Quốc?
- Dùng CN · DTII(A) + dãy GB/T 10595 để làm tròn bề rộng/tang; chuyển ISO hoặc CEMA chỉ để đối chiếu hoặc dự án xuất khẩu.
- Có thay thế thiết kế chi tiết của nhà sản xuất không?
- Không. Hỗ trợ chọn sơ bộ — không thiết kế kết cấu, bản vẽ sản xuất hay phân tích tĩnh được chứng nhận.
- Tại sao công suất đổi khi chỉ đổi phương pháp?
- Profile đổi nhánh công suất và dãy bề rộng. CN = vàng DTII; ISO = tham chiếu thống nhất; CEMA = HP Mỹ.
- Vì sao lưới không có công thức?
- Giao diện gọn; phương pháp, công thức, Pack và phanh nằm ở phần ghi chú kỹ thuật bên dưới.
- Góc nghiêng tự nhiên và θ trong Bảng 1-3?
- Trong ISO 5048-79, θ là góc đống trên băng. Thực tế thường lấy α làm ước lượng ban đầu với nội suy, hoặc chọn dòng 0°–30° theo kinh nghiệm.
- Tại sao calc B là 650 mm chứ không phải 511 mm Excel?
- Excel dùng K thủ công; công cụ dùng bảng ISO5048-79 rời rạc. K_override>0 cho dạng kín.
- Tại sao bề rộng CEMA khác CN/ISO?
- SSOT tiết diện khác theo profile.
Phần chữ mở rộng trên trang (tiêu đề, tài liệu tham khảo, giả định, FAQ) có thể được soạn hoặc bản địa hóa với hỗ trợ AI; phán đoán kỹ thuật và quy phạm hiện hành vẫn áp dụng. Mô hình số chạy cục bộ trên trình duyệt theo cách triển khai. Với công việc quan trọng về hợp đồng hoặc quy định, hãy trích dẫn tiêu chuẩn gốc và thẩm định đủ năng lực.